Chữ 韀 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 韀, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 韀:

韀

Đây là các chữ cấu thành từ này: 韀

韀

Chiết tự chữ 韀

韀 cấu thành từ 2 chữ: 革, 廌
  • 革 cách, cức, rắc
  • 廌 trãi, trĩ
  • []

    U+97C0, tổng 22 nét, bộ Cách 革
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: jian1;
    Việt bính: zin1;

    韀

    Nghĩa Trung Việt của từ 韀


    Chữ gần giống với 韀:

    䪅, 䪆, 韀, 韁, 韂, 𩍓, 𩍗, 𩍢, 𩍣,

    Chữ gần giống 韀

    鞖, 鞦, 鞯, 諽, 鞮, 鞭, 鞬, 鞫, 鞪, 鞩,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 韀 Tự hình chữ 韀 Tự hình chữ 韀 Tự hình chữ 韀

    韀 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 韀 Tìm thêm nội dung cho: 韀