Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 潜入 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiánrù] 1. lén vào; chui vào; luồn vào。偷偷地进入。
2. lặn xuống (nước)。钻进(水中)。
2. lặn xuống (nước)。钻进(水中)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 潜
| tiềm | 潜: | tiềm năng; tiềm thức; tiềm tàng |
| tèm | 潜: | tèm nhèm; tòm tèm (chưa mãn ý) |
| tỉm | 潜: | tủm tỉm cười |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 入
| nhép | 入: | lép nhép |
| nhạp | 入: | tạp nhạp |
| nhập | 入: | nhập nhằng |
| nhẹp | 入: | tẹp nhẹp |
| nhọp | 入: |

Tìm hình ảnh cho: 潜入 Tìm thêm nội dung cho: 潜入
