Từ: 澡塘 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 澡塘:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 澡 • 塘

Nghĩa của 澡塘 trong tiếng Trung hiện đại:

[zǎotáng] 1. bể tắm。浴池1.。
2. nhà tắm; phòng tắm; buồng tắm。同"澡堂"。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 澡

tảo澡:tảo (tắm)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 塘

đàng塘:đàng điếm; đàng hoàng; đàng ngoài, đàng trong
đường塘:đường sá
澡塘 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 澡塘 Tìm thêm nội dung cho: 澡塘