Từ: 绝嗣 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 绝嗣:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 绝嗣 trong tiếng Trung hiện đại:

[juésì]
tuyệt tự (không có con cháu); không người nối dõi。没有子孙。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 绝

tuyệt:cự tuyệt

Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗣

tự:thừa tự
绝嗣 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 绝嗣 Tìm thêm nội dung cho: 绝嗣