Cao su chống va đập cửa

Chữ 鬽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鬽, chiết tự chữ MỊ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 鬽:

鬽 mị

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 鬽

Chiết tự chữ mị bao gồm chữ 鬼 彡 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鬽 cấu thành từ 2 chữ: 鬼, 彡
  • khuỷu, quẽ, quỉ, quỷ, sưu
  • sam, tiệm
  • mị [mị]

    U+9B3D, tổng 12 nét, bộ Quỷ 鬼
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: mei4;
    Việt bính: ;

    mị

    Nghĩa Trung Việt của từ 鬽

    Cũng như mị .
    mị, như "si mị hỉ (ma quỷ)" (gdhn)

    Chữ gần giống với 鬽:

    ,

    Dị thể chữ 鬽

    ,

    Chữ gần giống 鬽

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鬽 Tự hình chữ 鬽 Tự hình chữ 鬽 Tự hình chữ 鬽

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 鬽

    mị:si mị hỉ (ma quỷ)
    鬽 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鬽 Tìm thêm nội dung cho: 鬽