Chữ 鶃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 鶃, chiết tự chữ NGHỊCH

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 鶃:

鶃 nghịch

Đây là các chữ cấu thành từ này: 鶃

鶃

Chiết tự chữ 鶃

Chiết tự chữ nghịch bao gồm chữ 鳥 兒 tạo thành và có 1 cách chiết tự như sau:

鶃 cấu thành từ 2 chữ: 鳥, 兒
  • 鳥 đeo, điểu, đéo, đẽo
  • 兒 nghê, nhi, nhẻ
  • nghịch [nghịch]

    U+9D83, tổng 19 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yi4;
    Việt bính: jik6;

    鶃 nghịch

    Nghĩa Trung Việt của từ 鶃


    § Cũng như chữ nghịch 鶂
    .

    Chữ gần giống với 鶃:

    䳝, 䳞, 䳟, 䳠, 䳡, 䳢, 䳣, 䳤, 䴖, 鵩, 鵪, 鵫, 鵬, 鵭, 鵮, 鵯, 鵰, 鵲, 鵴, 鵶, 鵷, 鵸, 鵻, 鵼, 鵾, 鶂, 鶃, 鶄, 鶇, 鶉, 鶊, 鶋, 鶏, 𪂠, 𪂮, 𪂯, 𪂰, 𪂱, 𪂲, 𪂳,

    Dị thể chữ 鶃

    鶂, 𱊄,

    Chữ gần giống 鶃

    鶂, 鴲, 鶺, 鷁, 鷀, 鶿, 鶾, 鶽, 鶼, 鶻,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 鶃 Tự hình chữ 鶃 Tự hình chữ 鶃 Tự hình chữ 鶃

    鶃 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 鶃 Tìm thêm nội dung cho: 鶃