Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 通衢 trong tiếng Trung hiện đại:
[tōngqú] đường lớn; đường thông mọi nơi。四通八达的道路;大道。
南北通衢
đường thông Nam Bắc.
通衢要道。
con đường huyết mạch; con đường chính yếu.
南北通衢
đường thông Nam Bắc.
通衢要道。
con đường huyết mạch; con đường chính yếu.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 通
| thong | 通: | thong dong |
| thuôn | 通: | |
| thuông | 通: | |
| thuồng | 通: | |
| thông | 通: | thông hiểu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 衢
| cù | 衢: | cù lét; cù rù |
| cồ | 衢: |

Tìm hình ảnh cho: 通衢 Tìm thêm nội dung cho: 通衢
