Từ: 火主 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 火主:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 火 • 主

Nghĩa của 火主 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒzhǔ] người gây nên hoả hoạn; người gây cháy。引起火灾的人家。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả火:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 主

chúa主:vua chúa, chúa công, chúa tể
chủ主:chủ nhà, chủ quán; chủ chốt; chủ bút
火主 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 火主 Tìm thêm nội dung cho: 火主