Chữ 𠺫 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𠺫, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 𠺫:

𠺫

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𠺫

𠺫

Chiết tự chữ 𠺫

𠺫 cấu thành từ 2 chữ: 口, 料
  • khẩu
  • liều, liệu, lẽo, xệu
  • []

    U+020EAB, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: ;
    Việt bính: loe1;

    𠺫

    Nghĩa Trung Việt của từ 𠺫


    Chữ gần giống với 𠺫:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 𠺫

    Tự hình:

    Tự hình chữ 𠺫 Tự hình chữ 𠺫 Tự hình chữ 𠺫 Tự hình chữ 𠺫

    𠺫 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 𠺫 Tìm thêm nội dung cho: 𠺫