Từ: 凋残 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 凋残:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 凋残 trong tiếng Trung hiện đại:

[diāocán] 1. lụn bại; suy sút。零落衰败。
2. tàn lụi; tàn tạ。凋零。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 凋

điêu:điêu tàn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 残

tàn:tàn quân, tàn tích; tàn bạo
凋残 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 凋残 Tìm thêm nội dung cho: 凋残