Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 翕然 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīrán] khớp nhau; ăn khớp; lời nói đi đôi với việc làm (giữa lời nói và việc làm)。形容言论、行为一致。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 翕
| hấp | 翕: | hấp cá, hấp cơm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 然
| nhen | 然: | nhen lửa |
| nhiên | 然: | tự nhiên |
| nhơn | 然: | vẻ mặt nhơn nhơn |

Tìm hình ảnh cho: 翕然 Tìm thêm nội dung cho: 翕然
