Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 笃学 trong tiếng Trung hiện đại:
[dǔxué] chăm học; siêng học; chuyên tâm học tập。专心好学。
笃学不倦。
chăm học không biết mệt mỏi.
笃学不倦。
chăm học không biết mệt mỏi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 笃
| đốc | 笃: | đốc thực (chân thành); Châu Đốc (địa danh) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 笃学 Tìm thêm nội dung cho: 笃学
