Từ: 火井 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 火井:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 火井 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒjǐng] giếng khí đốt; giếng phun khí。指能喷出天然气的井。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 井

giếng:giếng khơi
tĩn:cái hũ tĩn, cái tĩn
tểnh:tấp tểnh (tính việc lớn)
tễnh:tập tễnh
tỉn:tỉn (chum nhỏ)
tỉnh:tỉnh (giếng; gọn gàng)
火井 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 火井 Tìm thêm nội dung cho: 火井