Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火井 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒjǐng] giếng khí đốt; giếng phun khí。指能喷出天然气的井。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 井
| giếng | 井: | giếng khơi |
| tĩn | 井: | cái hũ tĩn, cái tĩn |
| tểnh | 井: | tấp tểnh (tính việc lớn) |
| tễnh | 井: | tập tễnh |
| tỉn | 井: | tỉn (chum nhỏ) |
| tỉnh | 井: | tỉnh (giếng; gọn gàng) |

Tìm hình ảnh cho: 火井 Tìm thêm nội dung cho: 火井
