Từ: 炊帚 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炊帚:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炊帚 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuī·zhou] bàn chải (cọ nồi, cọ bát)。刷洗锅碗等的炊事用具。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炊

sôi:nước sôi
xuy:xuy hoả
xôi:xôi kinh nấu sử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 帚

chổi:chổi tre
trửu:trửu (cái chổi)
炊帚 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炊帚 Tìm thêm nội dung cho: 炊帚