Chữ 𦝃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𦝃, chiết tự chữ RÒM, RẰM

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𦝃:

𦝃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𦝃

𦝃

Chiết tự chữ 𦝃

[]

U+026743, tổng 12 nét, bộ Nhục 肉
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𦝃

Nghĩa Trung Việt của từ 𦝃



ròm, như "còm ròm" (vhn)
rằm, như "ngày rằm" (btcn)

Chữ gần giống với 𦝃:

㬹, 䏼, 䏽, 䏾, 䏿, 䐀, 䐁, 䐂, 䐃, 䐄, 䐅, 䐆, 䐇, 䐈, 䐉, 䐊, 䐋, 䐌, 脹, 脺, 脽, 脾, 脿, 腀, 腁, 腆, 腈, 腉, 腊, 腋, 腌, 腍, 腎, 腏, 腑, 腒, 腓, 腔, 腕, 腖, 腘, 腙, 腚, 𦜖, 𦜘, 𦜞, 𦜹, 𦝂, 𦝃, 𦝄, 𦝅, 𦝆, 𦝇, 𦝈, 𦝉, 𦝊, 𦝋, 𦝌, 𦝍, 𦝎,

Chữ gần giống 𦝃

Tự hình:

Tự hình chữ 𦝃 Tự hình chữ 𦝃 Tự hình chữ 𦝃 Tự hình chữ 𦝃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𦝃

ròm𦝃:còm ròm
rằm𦝃:ngày rằm
𦝃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𦝃 Tìm thêm nội dung cho: 𦝃