Từ: 炊烟 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 炊烟:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 炊烟 trong tiếng Trung hiện đại:

[chuīyān] khói bếp。烧火做饭时冒出的烟。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 炊

sôi:nước sôi
xuy:xuy hoả
xôi:xôi kinh nấu sử

Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟

yên:yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù)
炊烟 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 炊烟 Tìm thêm nội dung cho: 炊烟