Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 炮灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[pàohuī] bia đỡ đạn。比喻参加非正义战争去送命的士兵。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 炮
| bào | 炮: | bào chế |
| bác | 炮: | đại bác |
| pháo | 炮: | đốt pháo, bắn pháo |
| than | 炮: | đốt than |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 炮灰 Tìm thêm nội dung cho: 炮灰
