Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 豪兴 trong tiếng Trung hiện đại:
[háoxìng] hào hứng; hứng thú; thích thú。好的兴致;浓厚的兴趣。
豪兴尽消
đã hết hào hứng
老人吟诗作画的豪兴不减当年。
ông lão vẫn hào hứng ngâm thơ, vẽ tranh như lúc còn trẻ.
豪兴尽消
đã hết hào hứng
老人吟诗作画的豪兴不减当年。
ông lão vẫn hào hứng ngâm thơ, vẽ tranh như lúc còn trẻ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 豪
| hào | 豪: | anh hào, hào khí; hào phóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |

Tìm hình ảnh cho: 豪兴 Tìm thêm nội dung cho: 豪兴
