Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点字 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnzì] chữ nổi; chữ Braille; chữ Brai (chữ dùng cho người mù)。见〖盲字〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 字
| chữ | 字: | chữ viết, chữ nghĩa |
| tợ | 字: | tợ (tựa như) |
| tự | 字: | văn tự |

Tìm hình ảnh cho: 点字 Tìm thêm nội dung cho: 点字
