Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 寒素 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 寒素:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 寒素 trong tiếng Trung hiện đại:

[hánsù] 1. thanh bần。清贫。
家世寒素
gia thế thanh bần
2. người thanh bần; hàn sĩ; người nghèo。清贫的人。
3. giản dị; mộc mạc。朴素;简陋。
衣装寒素
y phục giản dị

Nghĩa chữ nôm của chữ: 寒

hàn:bần hàn, cơ hàn; hàn thực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 素

:búi tó
tố:tố (trắng; trong sạch)
寒素 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 寒素 Tìm thêm nội dung cho: 寒素