Từ: 剪秋萝 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 剪秋萝:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 剪 • 秋 • 萝

Nghĩa của 剪秋萝 trong tiếng Trung hiện đại:

[jiǎnqiūluó] cây mẫu đơn đất。多年生草本植物,叶子卵形或披针形,花白色或红色。产在中国北部地区。供观赏。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪

tiễn剪:tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ
tiện剪:tiện tròn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋

thu秋:mùa thu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝

la萝:la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt)
lá萝:lá cây
剪秋萝 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 剪秋萝 Tìm thêm nội dung cho: 剪秋萝