Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 剪秋萝 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiǎnqiūluó] cây mẫu đơn đất。多年生草本植物,叶子卵形或披针形,花白色或红色。产在中国北部地区。供观赏。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 剪
| tiễn | 剪: | tiễn (cái kéo; cắt); tiễn trừ |
| tiện | 剪: | tiện tròn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 秋
| thu | 秋: | mùa thu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 萝
| la | 萝: | la bốc (củ cải đỏ); hồng la bốc (cà rốt) |
| lá | 萝: | lá cây |

Tìm hình ảnh cho: 剪秋萝 Tìm thêm nội dung cho: 剪秋萝
