Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点穿 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎnchuān] vạch trần; bóc trần; điểm trúng。点破。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 穿
| xoen | 穿: | nói xoen xoét |
| xuyên | 穿: | xuyên qua, khám xuyên (xem qua); xuyên hiếu (để tang) |

Tìm hình ảnh cho: 点穿 Tìm thêm nội dung cho: 点穿
