Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 点题 trong tiếng Trung hiện đại:
[diǎntí] nêu ý chính; đưa ra ý chính。用扼要的话把谈话或文章的中心意思提示出来。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 点
| bếp | 点: | bếp lửa |
| chấm | 点: | chấm điểm; chấm câu; chấm mút; cơm chấm muối vừng |
| điểm | 点: | điểm đầu, giao điểm; điểm tâm |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 题
| đề | 题: | đầu đề, đề thi; đề thơ |

Tìm hình ảnh cho: 点题 Tìm thêm nội dung cho: 点题
