Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 烟叶蛾 trong tiếng Trung hiện đại:
[yānyè"é] côn trùng ăn hại thuốc lá。昆虫,成虫灰黄色,幼虫黄绿或绿褐色。幼虫白天藏在叶子的背面,夜间出来危害烟叶、番茄等。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 烟
| yên | 烟: | yên tử (bồ hóng); yên hoa (hút thuốc phiện; chơi gái); vân yên (sương mù) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 叶
| diệp | 叶: | diệp lục; khuynh diệp; bách diệp |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 蛾
| nga | 蛾: | nga tử (con ngài) |
| ngài | 蛾: | con ngài |

Tìm hình ảnh cho: 烟叶蛾 Tìm thêm nội dung cho: 烟叶蛾
