Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热力学 trong tiếng Trung hiện đại:
[rèlìxué] nhiệt lực học。研究热能和别种能相互转化的科学。由于热的变化和物质的化学变化、辐射及其他物理现象有关,所以热力学的内容涉及各种物理和化学现象。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 力
| lực | 力: | lực điền |
| sức | 力: | sức lực |
| sực | 力: | sực nhớ |
| sựt | 力: | nhai sựt sựt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 学
| học | 学: | học hành; học hiệu; học đòi |

Tìm hình ảnh cho: 热力学 Tìm thêm nội dung cho: 热力学
