Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 草灰 trong tiếng Trung hiện đại:
[cǎohuī] 1. tro rơm rạ (tro sau khi đốt thực vật thân thảo, có thể làm phân bón)。草本植物燃烧后的灰,可做肥料。
2. màu vàng xám。灰黄的颜色。
草灰的大衣
áo bành tô màu vàng xám
2. màu vàng xám。灰黄的颜色。
草灰的大衣
áo bành tô màu vàng xám
Nghĩa chữ nôm của chữ: 草
| tháu | 草: | viết tháu (viết thảo) |
| thảo | 草: | thảo mộc, thảo nguyên |
| xáo | 草: | xáo trộn, xáo măng, xào xáo; xông xáo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 灰
| hoi | 灰: | mùi hoi |
| hui | 灰: | lui hui một mình (lẻ loi) |
| hôi | 灰: | thạch hôi (đá vôi) |
| khói | 灰: | sương khói |
| khôi | 灰: | khôi (xem Hôi) |
| vôi | 灰: | bình vôi |

Tìm hình ảnh cho: 草灰 Tìm thêm nội dung cho: 草灰
