Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 强劲 trong tiếng Trung hiện đại:
[qiángjìng] mạnh; mạnh mẽ。强有力的。
强劲的军队。
quân đội mạnh.
强劲的海风。
gió biển thổi mạnh.
强劲的军队。
quân đội mạnh.
强劲的海风。
gió biển thổi mạnh.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 强
| càng | 强: | gừng càng già càng cay; càng cua; càng cạc(tiếng vịt kêu) |
| cường | 强: | cương bạo; cường hào, cường quốc; cường tráng; kiên cường, quật cường; tự cường |
| cưỡng | 强: | cưỡng bức, cưỡng chế; cưỡng hiếp; cưỡng hôn; khiên cưỡng; miễn cưỡng |
| gàn | 强: | |
| gàng | 强: | |
| gương | 强: | |
| gượng | 强: | gắng gượng, gượng gạo; gượng ép |
| ngượng | 强: | ngượng ngùng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 劲
| kình | 劲: | dụng kình (sức mạnh); bất hoàn đích kình (không ngồi yên lúc nào) |

Tìm hình ảnh cho: 强劲 Tìm thêm nội dung cho: 强劲
