Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 凌乱 trong tiếng Trung hiện đại:
[língluàn] mất trật tự; nhốn nha nhốn nháo; lộn xộn; bừa bộn; ngổn ngang。<不整齐;没有秩序。也作零乱>。
凌乱不堪。
lộn xộn vô cùng; tùm lum tùm la.
楼上传来凌乱的脚步声。
trên gác vọng lại tiếng bước chân ầm ĩ.
凌乱不堪。
lộn xộn vô cùng; tùm lum tùm la.
楼上传来凌乱的脚步声。
trên gác vọng lại tiếng bước chân ầm ĩ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 凌
| dưng | 凌: | bỗng dưng; dửng dưng; người dưng |
| lâng | 凌: | lâng lâng |
| lăn | 凌: | lăn lóc |
| lăng | 凌: | lăng xăng |
| lừng | 凌: | lừng danh |
| rưng | 凌: | rưng rưng nước mắt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 乱
| loàn | 乱: | lăng loàn |
| loạn | 乱: | nổi loạn |

Tìm hình ảnh cho: 凌乱 Tìm thêm nội dung cho: 凌乱
