Chữ 䱷 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䱷, chiết tự chữ NGƯ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䱷:

䱷

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䱷

䱷

Chiết tự chữ 䱷

[]

U+4C77, tổng 21 nét, bộ Ngư 鱼 [魚]
phồn thể, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán

Biến thể giản thể: 䲣;
Pinyin: yu2;
Việt bính: zyu4;

䱷

Nghĩa Trung Việt của từ 䱷


ngư, như "ngư ông, ngư thuyền" (gdhn)

Chữ gần giống với 䱷:

䱵, 䱶, 䱷, 䱸, 䱹, 䱺, 䱻, 䱼, 䱽, 䲢, 䲣, 䲤, 鰜, 鰞, 鰟, 鰣, 鰤, 鰥, 鰧, 鰨, 鰩, 鰭, 鰮, 鰯, 𩹹, 𩺋, 𩺌, 𩺗, 𩺡, 𩺢, 𩺣, 𩺤, 𩺥, 𩺦, 𩺧, 𩺨, 𩺩, 𩺪,

Dị thể chữ 䱷

漁, 䲣,

Chữ gần giống 䱷

Tự hình:

Tự hình chữ 䱷 Tự hình chữ 䱷 Tự hình chữ 䱷 Tự hình chữ 䱷

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䱷

ngư䱷:ngư ông, ngư thuyền
䱷 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䱷 Tìm thêm nội dung cho: 䱷