Từ: 热源 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热源:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热源 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèyuán] nguồn nhiệt。发出热量的物体,如燃烧的木柴、煤炭等。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 源

nguyên:nguyên do
nguồn:nguồn gốc
ngùn:ngùn ngụt
热源 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热源 Tìm thêm nội dung cho: 热源