Từ: 热战 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热战:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热战 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèzhàn] chiến tranh nóng。指使用武器的实际战争(对"冷战"而言)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 战

chiến:chiến tranh, chiến đấu
热战 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热战 Tìm thêm nội dung cho: 热战