Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 热能 trong tiếng Trung hiện đại:
[rènéng] nhiệt năng; năng lượng nhiệt。物质燃烧或物体内部分子不规则地运动时放出的能量,是一种很重要的能源。通常也指热量。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 热
| nhiệt | 热: | nhiệt huyết |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 能
| hay | 能: | hát hay, hay chữ, hay ho |
| nâng | 能: | |
| năn | 能: | ăn năn |
| năng | 能: | khả năng, năng động |
| nưng | 能: | nưng lên (bưng lên cao) |
| nấng | 能: | nuôi nấng |
| nậng | 能: | |
| nằng | 能: | nằng nặc |

Tìm hình ảnh cho: 热能 Tìm thêm nội dung cho: 热能
