Từ: 热门 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 热门:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 热门 trong tiếng Trung hiện đại:

[rèmén] hấp dẫn; lôi cuốn。(热门儿)吸引许多人的事物。
热门货。
hàng hấp dẫn.
热门学科。
môn học hấp dẫn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 热

nhiệt:nhiệt huyết

Nghĩa chữ nôm của chữ: 门

mon:mon men
môn:môn xỉ (răng cửa); nam môn (cửa nam); môn bài
热门 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 热门 Tìm thêm nội dung cho: 热门