Từ: 熔融 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 熔融:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 熔融 trong tiếng Trung hiện đại:

[róngróng] nóng chảy。固体加热到一定的程度变成液体,例如铁加热至1,530oC以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后,体积都膨胀。见〖熔化〗。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔

chong: 
dong:dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu)
dung:xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan)
nung:nung nấu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 融

dung:dung hoá (chất đặc gặp nóng chảy lỏng); dung hợp
熔融 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 熔融 Tìm thêm nội dung cho: 熔融