Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 熔融 trong tiếng Trung hiện đại:
[róngróng] nóng chảy。固体加热到一定的程度变成液体,例如铁加热至1,530oC以上就熔化成铁水。大多数物质熔化后,体积都膨胀。见〖熔化〗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 熔
| chong | 熔: | |
| dong | 熔: | dong đèn suốt đêm (cho cháy lâu) |
| dung | 熔: | xuân tuyết dị dung (tuyết sắp tan) |
| nung | 熔: | nung nấu |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 融
| dung | 融: | dung hoá (chất đặc gặp nóng chảy lỏng); dung hợp |

Tìm hình ảnh cho: 熔融 Tìm thêm nội dung cho: 熔融
