Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 燕窝 trong tiếng Trung hiện đại:
[yànwō] tổ yến (thức ăn quý hiếm)。金丝燕在海边岩石间筑的巢,是金丝燕吞下海藻后吐出的胶状物凝结而成的,是一种珍贵的食品。有祛痰止咳的作用。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 燕
| en | 燕: | |
| yên | 燕: | yên quốc (tên nước thời Xuân Thu) |
| yến | 燕: | yến anh |
| én | 燕: | chim én |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 窝
| oa | 窝: | phong oa (tổ ong) |

Tìm hình ảnh cho: 燕窝 Tìm thêm nội dung cho: 燕窝
