Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 牌子曲 trong tiếng Trung hiện đại:
[pái·ziqǔ] bài tử khúc (dùng nhiều làn điệu dân ca khác nhau để diễn một tích chuyện)。指把若干民歌小调和若干曲艺曲牌连串起来演唱一段故事的一类曲。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牌
| bi | 牌: | |
| bia | 牌: | |
| bài | 牌: | bài vị |
| bìa | 牌: | bìa sách; bìa rừng |
| bịa | 牌: | |
| bời | 牌: | chơi bời; tơi bời |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 曲
| khúc | 曲: | khúc gỗ; khúc khuỷu; khúc khích; khúc mắc |

Tìm hình ảnh cho: 牌子曲 Tìm thêm nội dung cho: 牌子曲
