Chữ 㬈 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㬈, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 㬈:

㬈

Đây là các chữ cấu thành từ này: 㬈

㬈

Chiết tự chữ 㬈

[]

U+3B08, tổng 13 nét, bộ Nhật 日
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: wen1;
Việt bính: wan1;

㬈

Nghĩa Trung Việt của từ 㬈


Chữ gần giống với 㬈:

㬁, 㬂, 㬃, 㬄, 㬅, 㬆, 㬇, 㬈, 㬉, 㬊, 㬋, 㬌, 暄, 暇, 暈, 暉, 暋, 暌, 暍, 暐, 暖, 暗, 暘, 暈, 𣈰, 𣉍, 𣉎, 𣉏, 𣉐,

Chữ gần giống 㬈

Tự hình:

Tự hình chữ 㬈 Tự hình chữ 㬈 Tự hình chữ 㬈 Tự hình chữ 㬈

㬈 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㬈 Tìm thêm nội dung cho: 㬈