Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙膏 trong tiếng Trung hiện đại:
[yágāo] kem đánh răng。刷牙时用的膏状物,用甘油、牙粉、白胶粉、水、糖精、淀粉等制成,装在金属或塑料的软管理。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 膏
| cao | 膏: | cao lương mỹ vị |

Tìm hình ảnh cho: 牙膏 Tìm thêm nội dung cho: 牙膏
