Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 揭发 trong tiếng Trung hiện đại:
[jiēfā] vạch trần; lột trần; tố giác (người xấu việc xấu)。揭露(坏人坏事)。
揭发罪行。
vạch trần tội lỗi.
揭发罪行。
vạch trần tội lỗi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 揭
| yết | 揭: | yết thị |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 发
| phát | 发: | phát tài, phát ngôn, phân phát; bách phát bách trúng (trăm phát trăm trúng) |

Tìm hình ảnh cho: 揭发 Tìm thêm nội dung cho: 揭发
