Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 牙质 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 牙质:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 牙质 trong tiếng Trung hiện đại:

[yázhì] 1. ngà (vật làm bằng ngà voi)。以象牙为质料的。
牙质的刀把。
cán dao ngà
2. chất răng; xương răng。牙齿的主要组成部分,比骨坚硬而致密,在齿髓的外面,釉质的里面,由许多纤细的小管构成。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙

nga:nga (răng)
ngà:ngà voi
nha:nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 质

chất:vật chất; chất liệu; bản chất; chân chất; chất vấn
牙质 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 牙质 Tìm thêm nội dung cho: 牙质