Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 牙齿 trong tiếng Trung hiện đại:
[yáchǐ] răng。齿的通称。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 牙
| nga | 牙: | nga (răng) |
| ngà | 牙: | ngà voi |
| nha | 牙: | nha cao (kem đánh răng); nha loát (bàn chải đánh răng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 齿
| xỉ | 齿: | xỉa xói, xỉ luân (nhạo); xấp xỉ |
| xỉa | 齿: | xỉa răng; xỉa xói; xỉa tiền |

Tìm hình ảnh cho: 牙齿 Tìm thêm nội dung cho: 牙齿
