Chữ 犐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犐, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犐:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 犐

1. 犐 cấu thành từ 2 chữ: 牛, 科
  • ngâu, ngõ, ngưu, ngọ, ngỏ
  • khoa
  • 2. 犐 cấu thành từ 2 chữ: 牜, 科
  • ngưu
  • khoa
  • Nghĩa của 犐 trong tiếng Trung hiện đại:

    [kē] Bộ: 牛(牜)- Ngưu
    Số nét: 13
    Hán Việt:
    trâu không sừng; bò không sừng。无角牛。
    犐 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 犐 Tìm thêm nội dung cho: 犐