Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 犐 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 犐, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 犐:
Đây là các chữ cấu thành từ này: 犐
犐
Nghĩa của 犐 trong tiếng Trung hiện đại:
[kē] Bộ: 牛(牜)- Ngưu
Số nét: 13
Hán Việt:
trâu không sừng; bò không sừng。无角牛。
Số nét: 13
Hán Việt:
trâu không sừng; bò không sừng。无角牛。

Tìm hình ảnh cho: 犐 Tìm thêm nội dung cho: 犐
