Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狂放 trong tiếng Trung hiện đại:
[kuángfàng] phóng đãng, phóng túng; buông thả; vô độ; không chừng mực。任性放荡。
性情狂放。
tính tình phóng đãng.
性情狂放。
tính tình phóng đãng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狂
| cuồng | 狂: | điên cuồng; cuông phong |
| guồng | 狂: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 放
| phóng | 放: | phóng hoả |
| phùng | 放: | |
| phúng | 放: | phúng phính |
| phưng | 放: | phưng phức |
| phỏng | 放: |

Tìm hình ảnh cho: 狂放 Tìm thêm nội dung cho: 狂放
