Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狗咬狗 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒuyǎogǒu] chó tranh mồi; chó cắn nhau。比喻坏人之间互相倾轧、争斗。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 咬
| giảo | 咬: | cẩu giảo (chó sủa); giảo nha (nghiến răng) |
| rao | 咬: | rêu rao |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |

Tìm hình ảnh cho: 狗咬狗 Tìm thêm nội dung cho: 狗咬狗
