Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 狗腿子 trong tiếng Trung hiện đại:
[gǒutuǐ·zi] chó săn; tay sai。指给有势力的坏人奔走帮凶的人(骂人的话)。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 狗
| cẩu | 狗: | hải cẩu, muông cẩu (loài chó) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腿
| thoái | 腿: | thoái (cẳng chân): đại thoái (đùi) |
| thói | 腿: | lề thói |
| thối | 腿: | thối (bắp đùi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 子
| gã | 子: | |
| tí | 子: | giờ tí |
| tở | 子: | tở (lanh lẹ) |
| tử | 子: | phụ tử |

Tìm hình ảnh cho: 狗腿子 Tìm thêm nội dung cho: 狗腿子
