Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 掣肘 trong tiếng Trung hiện đại:
[chèzhǒu] cản tay; cản trở; nắm cánh tay kéo lại (ngăn không cho làm)。拉住胳膊,比喻阻挠别人做事。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 掣
| siết | 掣: | siết chặt |
| xiết | 掣: | xiết bao |
| xía | 掣: | ngồi xía |
| xế | 掣: | xế bóng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 肘
| khuỷu | 肘: | khúc khuỷu; khuỷu tay |
| trửu | 肘: | trửu (khuỷu tay) |

Tìm hình ảnh cho: 掣肘 Tìm thêm nội dung cho: 掣肘
