Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猛不防 trong tiếng Trung hiện đại:
[měng·bufáng] bất thình lình; bất ngờ。突然而来不及防备。
他正说得起劲,猛不防背后有人推了他一把。
anh ấy đang nói chuyện hăng say, bất ngờ ở đằng sau có người đẩy anh ấy một cái.
他正说得起劲,猛不防背后有人推了他一把。
anh ấy đang nói chuyện hăng say, bất ngờ ở đằng sau có người đẩy anh ấy một cái.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猛
| mãnh | 猛: | mãnh thú |
| mạnh | 猛: | mạnh mẽ, mãnh liệt |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 防
| phòng | 防: | phòng ngừa |

Tìm hình ảnh cho: 猛不防 Tìm thêm nội dung cho: 猛不防
