Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 猜中 trong tiếng Trung hiện đại:
[cāizhòng] đoán đúng; đoán trúng。部分地或完全地得出(正确的解答)。
他一下子就猜中了我的年龄。
anh ấy đoán đúng tuổi của tôi.
他一下子就猜中了我的年龄。
anh ấy đoán đúng tuổi của tôi.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 猜
| sai | 猜: | sai (đoán chừng): sai trắc, sai tưởng |
| xai | 猜: | xai (đoán chừng) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 中
| trong | 中: | ở trong |
| trung | 中: | trung tâm |
| truông | 中: | đường truông |
| truồng | 中: | ở truồng |
| trúng | 中: | trúng kế; bắn trúng |
| đúng | 中: | đúng đắn, đúng mực; nghiệm túc |

Tìm hình ảnh cho: 猜中 Tìm thêm nội dung cho: 猜中
